Bản dịch của từ 专节 trong tiếng Việt

专节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专节 (Danh từ)

zhuān jié
01

Tính trung trinh, giữ vẹn một tiết hạnh; sự chuyên một, không thay đổi về phẩm hạnh (Hán Việt: chuyên tiết)

专一不变的节操。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专节

zhuān

jié

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép