Bản dịch của từ 专营店 trong tiếng Việt
专营店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专营店 (Danh từ)
【zhuān yíng diàn】
01
Cửa hàng chuyên doanh (đại lý độc quyền)
独家代理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa hàng nhượng quyền
专营店
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa hàng ủy quyền
授权店
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专营店
zhuān
专
yíng
营
diàn
店
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
