Bản dịch của từ 专门人民检察院 trong tiếng Việt
专门人民检察院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专门人民检察院 (Danh từ)
【zhuān mén rén mín jiǎn chá yuàn】
01
Viện kiểm sát nhân dân chuyên trách các vấn đề cụ thể trong phạm vi nhất định.
我国在特定部门设置的检察机关。对其所管辖的范围行使检察权。如军事检察院等。因军队既高度集中而又分驻各地或随时换防﹐并有高度机密性﹐故在军队系统内分设各级军事检察院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专门人民检察院
zhuān
专
mén
门
rén
人
mín
民
jiǎn
检
chá
察
yuàn
院
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
门丁
门上
门上人
门下
门下人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
检举
检事
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
