Bản dịch của từ 专门名家 trong tiếng Việt
专门名家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专门名家 (Danh từ)
【zhuān mén míng jiā】
01
Người chuyên môn, nổi tiếng trong một lĩnh vực học thuật hoặc kỹ năng nào đó.
专精于某一门学问﹑技艺而享盛名的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专门名家
zhuān
专
mén
门
míng
名
jiā
家
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
门丁
门上
门上人
门下
门下人
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
