Bản dịch của từ 专静 trong tiếng Việt

专静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专静 (Tính từ)

zhuān jìng
01

Chân chất, đôn hậu và trầm tĩnh; người giản dị, không nóng nảy, không phô trương (Hán Việt: chuyên = chuyên nhất/thuần? nhưng nhớ chữ '专静' theo nghĩa thuần khiết, trầm lặng).

纯朴敦厚﹐沉静不浮躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专静

zhuān

jìng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
静一
静专
静业
静严
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép