Bản dịch của từ 且听下回分解 trong tiếng Việt
且听下回分解
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiě | ㄑㄧㄝˇ | q | ie | thanh hỏi |
且听下回分解 (Thành ngữ)
【qiě tīng xià huí fēn jiě】
01
Hãy chờ xem phần giải thích sau
暂时不谈,留待下次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且听下回分解
qiě
且
tīng
听
xià
下
huí
回
fēn
分
jiě
解
- Bính âm:
- 【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 𠀇, 俎, 駔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀇
𠀃
匊
据
趄
岨
揟
䢸
鶋
㪺
泃
蜛
車
諊
𠁓
𠀤
𠁌
𠀾
东
𠀫
𠁘
𠀄
𠀸
両
更
𠀀
劢
让
丝
壭
幼
㓜
氶
乬
𠆰
民
戉
朰
而且
并且
况且
尚且
姑且
暂且
苟且
且慢
聊且
权且
