Bản dịch của từ 且喜 trong tiếng Việt

且喜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇqiethanh hỏi

且喜 (Tính từ)

qié xǐ
01

Vui vẻ, hạnh phúc (thường dùng như một câu cảm thán hoặc để diễn tả điều gì đó đáng vui mừng)

犹言可喜﹑幸喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且喜

qiě

Các từ liên quan

且不说
且且
且休
且住
且住为佳
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
且
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
Các biến thể:
𠀃, 𠀇, 俎, 駔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép