Bản dịch của từ 且夫 trong tiếng Việt

且夫

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇqiethanh hỏi

且夫 (Liên từ)

qiě fú
01

Liên từ cổ, dùng để tiếp nối, thêm một mức nữa; tương đương “且且/再且/而且再” trong văn cổ — biểu thị sự tiếp nối, thêm bước tiếp theo

承接连词,表示更进一层。。礼记.乐记:「且夫武始而北出,再成而灭商。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且夫

qiě

且
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
Các biến thể:
𠀃, 𠀇, 俎, 駔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép