Bản dịch của từ 且暂 trong tiếng Việt

且暂

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇqiethanh hỏi

且暂 (Trạng từ)

qiě zàn
01

Tạm thời, trước mắt (ý giống “tạm thời như thế trước”) — tương tự “tạm/chiều lòng trước” trong văn ngôn

犹暂且。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且暂

qiě

zàn

Các từ liên quan

且不说
且且
且休
且住
且住为佳
暂且
暂云
暂停
暂停语句
且
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
Các biến thể:
𠀃, 𠀇, 俎, 駔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép