Bản dịch của từ 且苴 trong tiếng Việt

且苴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇqiethanh hỏi

且苴 (Cụm từ)

qiě jū
01

粗陋。且,通“粗”。《墨子·兼爱下》:“当文公之时﹐晋国之士﹐大布之衣﹐牂羊之裘﹐练帛之冠﹐且苴之屦﹐入见文公。”孙诒让间诂:“毕云:且当为粗。王云:且苴即粗粗……《广雅·释诂》:粗﹑麤﹑大也。案王说是也。”且苴之屦﹐指粗恶的草鞋。一说﹐即粗麻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且苴

qiě

Các từ liên quan

且不说
且且
且休
且住
且住为佳
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
且
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
Các biến thể:
𠀃, 𠀇, 俎, 駔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép