Bản dịch của từ 且道 trong tiếng Việt
且道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiě | ㄑㄧㄝˇ | q | ie | thanh hỏi |
且道 (Danh từ)
【qiě dào】
01
Tức là: thử nghĩ xem, thử hỏi (dùng để nêu giả thiết hoặc đặt câu hỏi suy đoán)
1.犹言试想,试问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tạm dừng, tạm nói — ý như “hãy chờ xem”, “chờ đã” (cách nói văn ngôn: xin tạm trình bày hoặc đề nghị tạm ngưng để xem xét)
2.犹言试看,且看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且道
qiě
且
dào
道
Các từ liên quan
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
- Bính âm:
- 【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 𠀇, 俎, 駔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀇
𠀃
匊
据
趄
岨
揟
䢸
鶋
㪺
泃
蜛
車
諊
𠁓
𠀤
𠁌
𠀾
东
𠀫
𠁘
𠀄
𠀸
両
更
𠀀
劢
让
丝
壭
幼
㓜
氶
乬
𠆰
民
戉
朰
而且
并且
况且
尚且
姑且
暂且
苟且
且慢
聊且
权且
