Bản dịch của từ 丕丕 trong tiếng Việt
丕丕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕丕 (Tính từ)
【pī pī】
01
To lớn, tráng lệ; vẻ đồ sộ (thường dùng trong văn ngôn, Hán cổ)
1.盛大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất hiện theo nhóm; tụ tập với số lượng lớn và xuất hiện thường xuyên (chủ yếu dùng cho chim, thú hoặc nhóm người)
2.成群出没之貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕丕
pī
丕
Các từ liên quan
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
丕佑
丕允
丕冒
丕则
丕功
丕厘
