ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕丕基
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Cơ nghiệp to lớn; nền móng, cơ đồ hùng vĩ (thường chỉ nước nhà, đế vị)
巨大的基业。指国家和帝位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
基
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép