ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕冒
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Rộng khắp, tràn lan, lan tỏa rộng (ý nghĩa: ảnh hưởng hoặc công đức trải rộng khắp nơi)
犹言广被。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
mào
冒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép