ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕则
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Liên từ: vì vậy; rồi thì (biểu thị kết quả hoặc suy luận, cổ văn)
连词。于是。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
zé
则
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép