Bản dịch của từ 丕则 trong tiếng Việt

丕则

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕则 (Liên từ)

pī zé
01

Liên từ: vì vậy; rồi thì (biểu thị kết quả hoặc suy luận, cổ văn)

连词。于是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕则

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
则不
则个
则例
则刀
则则
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép