Bản dịch của từ 丕厘 trong tiếng Việt
丕厘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕厘 (Danh từ)
【pī lí】
01
Đại phúc, phúc lớn; chịu hưởng đại vận may, phúc lộc lớn (từ cổ) — liên tưởng Hán-Việt: 丕 (to lớn), 厘 (古音作利/厘表示細小,但於此借義為福澤詞組)
谓大受福运;大福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕厘
pī
丕
lí
厘
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
厘举
厘事
厘分
厘剔
