ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕图
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Đại sự, kế hoạch lớn; công trình, sự nghiệp đồ sộ (Hán Việt: 丕 = to lớn, 图 = đồ/đồ án).
犹大业,宏图。
pī
丕
tú
图
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép