ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕址
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
旧书面语:大本、根基之处(犹丕基),指根本或重要的根据/场所(文献用语,罕见)
犹丕基。
pī
丕
zhǐ
址
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép