Bản dịch của từ 丕基 trong tiếng Việt
丕基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕基 (Danh từ)
【pī jī】
01
Cơ nghiệp/đế nghiệp hùng vĩ, cơ nghiệp to lớn (thường nói về sự nghiệp, nền tảng vĩ đại của một gia tộc hoặc triều đại).
巨大的基业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕基
pī
丕
jī
基
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
基业
基于
基价
基体
基兆
