Bản dịch của từ 丕基 trong tiếng Việt

丕基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕基 (Danh từ)

pī jī
01

Cơ nghiệp/đế nghiệp hùng vĩ, cơ nghiệp to lớn (thường nói về sự nghiệp, nền tảng vĩ đại của một gia tộc hoặc triều đại).

巨大的基业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕基

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
基业
基于
基价
基体
基兆
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép