ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕大
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
To lớn, khổng lồ; cực kỳ lớn (cách chữ, trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ)
巨大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pī
丕
dà
大
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép