ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕平
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
太平:太平盛世、天下太平,指国家安定、太平无事(Hán Việt: bĩ bình → 太平)
太平。
pī
丕
píng
平
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép