ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕应
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Phản ứng/đáp lại rất hợp lý, ăn khớp (ứng xử hoặc trả lời một cách rất phù hợp)
很好地应和。
pī
丕
yīng
应
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép