ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕扬
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Lớn tiếng tuyên truyền, rầm rộ quảng bá (khoe khoang, phổ biến rộng rãi)
大力宣扬。
pī
丕
yáng
扬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép