Bản dịch của từ 丕振 trong tiếng Việt
丕振
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕振 (Danh từ)
【pī zhèn】
01
Đại lực khôi phục, làm sống lại/khẩn trương phát triển (thường dùng trong văn viết, trang trọng)
1.大力振兴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đại chấn; rung chuyển mạnh (một chấn động lớn)
2.大震。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕振
pī
丕
zhèn
振
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
振万
振业
振举
振作
