Bản dịch của từ 丕显 trong tiếng Việt

丕显

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕显 (Động từ)

pī xiǎn
01

Mau chóng bày tỏ, phô diễn rõ rệt (như “大显” — phô trương, tỏ rõ sức mạnh hoặc tài năng)

2.大显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

sáng suốt, anh minh (nghĩa cổ; chỉ người có trí tuệ, tầm nhìn vượt trội)

1.犹英明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕显

xiǎn

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
显严
显丽
显举
显义
显亮
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép