ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕构
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Nguyên nhân lớn lao; sự nghiệp vĩ đại, công việc vĩ đại (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
犹大业。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
gòu
构
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép