Bản dịch của từ 丕灵 trong tiếng Việt

丕灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕灵 (Danh từ)

pī líng
01

Đại thiện; sự cao thượng, thần thánh (ý nghĩa cổ, dùng trong văn ngôn).

大善;神圣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕灵

líng

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép