ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕灵
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Đại thiện; sự cao thượng, thần thánh (ý nghĩa cổ, dùng trong văn ngôn).
大善;神圣。
pī
丕
líng
灵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép