Bản dịch của từ 丕然 trong tiếng Việt
丕然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕然 (Tính từ)
【pī rán】
01
Tỏ vẻ cung kính, thành kính; thái độ cung phụng trang trọng (Hán Việt: 丕 có sắc nghĩa cổ, 此處近於「大、盛」;但詞義為敬奉貌、恭敬之態)
敬奉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕然
pī
丕
rán
然
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
然不
然且
然乃
然信
然则
