Bản dịch của từ 丕然 trong tiếng Việt

丕然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕然 (Tính từ)

pī rán
01

Tỏ vẻ cung kính, thành kính; thái độ cung phụng trang trọng (Hán Việt: có sắc nghĩa cổ, 此處近於」;但詞義為敬奉貌恭敬之態)

敬奉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕然

rán

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
然不
然且
然乃
然信
然则
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép