Bản dịch của từ 丕猷 trong tiếng Việt

丕猷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕猷 (Danh từ)

pī yóu
01

Danh từ cổ: kế sách, mưu đồ lớn; cũng viết là “丕犹” (ít dùng, thường xuất hiện trong văn văn chương cổ)

1.亦作“丕犹”。

Ví dụ
02

Đại mưu, kế hoạch lớn; âm mưu, toan tính lớn lao (Hán Việt: = to lớn, = mưu lược)

2.鸿谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕猷

yóu

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
猷为
猷畧
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép