Bản dịch của từ 丕登 trong tiếng Việt

丕登

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕登 (Danh từ)

pī dēng
01

Từ phiên âm chỉ “专利” (bằng sáng chế, quyền sở hữu trí tuệ) — cổ, từng dùng cuối đời Thanh

[英Patent]“专利﹑专利证”一词的音译。清末使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕登

dēng

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
登丁
登三
登下
登东
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép