ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕登
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Từ phiên âm chỉ “专利” (bằng sáng chế, quyền sở hữu trí tuệ) — cổ, từng dùng cuối đời Thanh
[英Patent]“专利﹑专利证”一词的音译。清末使用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
dēng
登
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép