Bản dịch của từ 丕的 trong tiếng Việt

丕的

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕的 (Thán từ)

pī de
01

(文言) lớn, to; cũng viết là “丕地”。Dùng trong văn ngôn, ít gặp trong khẩu ngữ hiện đại.

1.亦作“丕地”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng tượng thanh: âm thanh đồ vật hoặc người ngã xuống, rơi mạnh (tiếng “rầm”, “bụp”).

2.象声词。倒地之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕的

de

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
的一确二
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép