Bản dịch của từ 丕的 trong tiếng Việt
丕的
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕的 (Thán từ)
【pī de】
01
(文言) lớn, to; cũng viết là “丕地”。Dùng trong văn ngôn, ít gặp trong khẩu ngữ hiện đại.
1.亦作“丕地”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng tượng thanh: âm thanh đồ vật hoặc người ngã xuống, rơi mạnh (tiếng “rầm”, “bụp”).
2.象声词。倒地之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕的
pī
丕
de
的
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
的一确二
