ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕绪
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Chỉ đại nghiệp của quốc gia; sự nghiệp lớn của triều đại (Hán-Việt: 'phi-tự' hiếm dùng)
指国家大业。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
xù
绪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép