Bản dịch của từ 丕酒 trong tiếng Việt

丕酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕酒 (Danh từ)

pī jiǔ
01

Rượu ngon, rượu nặng (rượu đậm, thơm,醇厚); có nét Hán-Việt: (bĩ)- thường chỉ lớn/quan trọng, nhưng ở đây ghép thành tên rượu cổ

指厚酒,醇酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕酒

jiǔ

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép