ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕隆
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Rất thuần hậu, hết sức chất phác và lương thiện (cảm giác chân chất, thuần khiết)
谓极其淳厚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pī
丕
lóng
隆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép