Bản dịch của từ 世 trong tiếng Việt
世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世 (Danh từ)
【shì】
01
Thời đại
时代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thế gian; thế giới
世界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thế hệ
有血统关系的人相传而成的辈分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan hệ lâu đời
指有世交的关系
Ví dụ
05
Họ Thế
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Đời người
人的一辈子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Hết đời này đến đời khác
一代又一代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Các thời kỳ địa chất
地质年代的分期(地质)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
