Bản dịch của từ 世不曾 trong tiếng Việt

世不曾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世不曾 (Trạng từ)

shì bù céng
01

Từ trước đến nay chưa từng; chưa bao giờ (chỉ việc chưa từng xảy ra trong quá khứ)

从不曾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世不曾

shì

céng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世世
世世代代
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép