Bản dịch của từ 世世生生 trong tiếng Việt

世世生生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世世生生 (Tính từ)

shì shì shēng shēng
01

Thế thế sinh sinh; thế: đời người. chỉ sự sống đời đời, vĩnh cửu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世世生生

shì

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
生一
生三
生上起下
生不逢场
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép