Bản dịch của từ 世乐 trong tiếng Việt

世乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世乐 (Danh từ)

shì lè
01

Một loài chim linh thoại trong truyền thuyết (chim thần), thường mang ý nghĩa linh thiêng hoặc điềm lành

1.传说中的灵鸟。

Ví dụ
02

Niềm vui, thú vui trần thế; khoái lạc đời thường (thuật ngữ hơi cổ, mang nghĩa hưởng lạc ở cõi trần)

2.尘世的欢娱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世乐

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép