Bản dịch của từ 世产 trong tiếng Việt

世产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世产 (Danh từ)

shì chǎn
01

Tài sản truyền đời; của cải do các thế hệ trong gia đình truyền lại (tài sản gia truyền)

世代相传的产业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世产

shì

chǎn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép