Bản dịch của từ 世代书香 trong tiếng Việt

世代书香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世代书香 (Danh từ)

shì dài shū xiāng
01

Gia đình có truyền thống học vấn.

世世代代都是读书人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世代书香

shì

dài

shū

xiāng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
代为
代为说项
代书
代乳粉
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
香丝
香严
香串
香乳
香云
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép