Bản dịch của từ 世代相传 trong tiếng Việt

世代相传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世代相传 (Động từ)

shì dài xiāng chuán
01

Truyền từ đời này sang đời khác

祖祖辈辈传下来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世代相传

shì

dài

xiāng

chuán

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
代为
代为说项
代书
代乳粉
相一
相万
相上
相下
相与
传世
传世古
传业
传为佳话
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép