Bản dịch của từ 世儒 trong tiếng Việt
世儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世儒 (Danh từ)
【shì rú】
01
Kẻ nho sĩ đời thường, học rộng nhưng khô cứng, chỉ biết lễ nghi sách vở (tương đương “tục儒”)
1.俗儒。
Ví dụ
02
Kẻ giảng kinh, nhà Nho coi trọng kinh điển (chỉ người dạy/giảng kinh sách Nho), tương đương “kinh sư”
2.指经师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Học giả đương đại; nhà Nho, học giả sống cùng thời (thế kỷ hiện tại)
3.当代的学者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世儒
shì
世
rú
儒
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
