Bản dịch của từ 世先生 trong tiếng Việt
世先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世先生 (Danh từ)
【shì xiān shēng】
01
Một danh hiệu kính trọng dành cho một người bạn có quen biết trong gia đình (một tên lịch sự dành cho những người đàn ông cùng thế hệ là người quen cũ và có quan hệ gia đình thân thiết)
对有世交的平辈的尊称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世先生
shì
世
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
