Bản dịch của từ 世勋 trong tiếng Việt

世勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世勋 (Danh từ)

shì xūn
01

Công lao, thành tựu truyền đời; công trạng của đời này nối tiếp đời sau (tinh thần 'gia truyền công lao').

世代的功勋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世勋

shì

xūn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép