Bản dịch của từ 世历 trong tiếng Việt

世历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世历 (Danh từ)

shì lì
01

Những trải nghiệm, kinh nghiệm truyền lại qua các thế hệ; lịch sử đời này sang đời khác

世代的经历。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世历

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép