Bản dịch của từ 世县 trong tiếng Việt

世县

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世县 (Danh từ)

shì xiàn
01

Một huyện mà cha ông, nhiều thế hệ sinh sống lâu dài (huyện truyền thống, quê tổ); nhấn mạnh tính kế thừa, truyền đời

世代居住的县份。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世县

shì

xiàn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
县丞
县主
县久
县乏
县亭
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép