Bản dịch của từ 世变 trong tiếng Việt

世变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世变 (Danh từ)

shì biàn
01

Sự biến đổi của thời đại; thay đổi của thế sự (thời cuộc, phong tục, xã hội)

时代的变迁;世事的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世变

shì

biàn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
变乱
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép