Bản dịch của từ 世口 trong tiếng Việt

世口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世口 (Danh từ)

shì kǒu
01

Tình hình, hoàn cảnh, bộ mặt (của một sự việc hoặc tình huống)

局面,情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世口

shì

kǒu

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép