Bản dịch của từ 世国 trong tiếng Việt

世国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世国 (Danh từ)

shì guó
01

Quốc gia được phong truyền đời (con cháu đời sau được nối giữ đất phong); nước phong thế tập (từ Hán–Việt: thế quốc)

世袭封国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世国

shì

guó

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
国丈
国丧
国中之国
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép