Bản dịch của từ 世境 trong tiếng Việt

世境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世境 (Danh từ)

shì jìng
01

Thế giới xã hội; tình hình xã hội, lẽ đời (thường nói về phong tục, đạo đức hoặc hoàn cảnh chung của xã hội)

世道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世境

shì

jìng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
境会
境况
境土
境地
境域
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép